Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vận tốc" (1)
vận tốc
Tiếng Anh
Danh từSpeed, velocity
Máy bay di chuyển với vận tốc cao.
The plane was moving at high speed.
Từ liên quan "vận tốc" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "vận tốc" (1)
Máy bay di chuyển với vận tốc cao.
The plane was moving at high speed.
